kauri copal

kauri copal

A worker collects kauri copal resin from a tree in a forest.

Định nghĩa

Kauri copal một danh từ (chỉ một chất cụ thể), dùng để chỉ một loại nhựa hóa thạch hoặc nhựa cây được thu thập từ các cây kauri (một loại cây kim nguồn gốc từ New Zealand). Loại nhựa này thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch trong lòng đất hoặc được thu thập từ cây sống, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vecni (varnish) sơn dầu (linoleum).

dụ sử dụng
  • (Người thợ thủ công đã sử dụng kauri copal để tạo ra một loại vecni chất lượng cao cho đồ nội thất bằng gỗ.)
  • (Nhựa kauri copal hóa thạch thường được tìm thấy chôn vùi trong các đầm lầyNew Zealand.)
  • (Việc thu thập kauri copal để sản xuất sơn dầu một ngành công nghiệp lớn vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kauri copal" thường được phân biệt với "kauri gum" (nhựa kauri), mặc dù về bản chất chúng có thể tương tự nhau. Tuy nhiên, "copal" thường chỉ nhựa cây chưa hoàn toàn hóa thạch hoặc nhựa cây còn tươi, trong khi "gum" có thể bao gồm cả nhựa đã hóa thạch hoàn toàn.
    • The term kauri copal is specifically used in the varnish industry to denote a semi-fossilized resin. (Thuật ngữ kauri copal được sử dụng cụ thể trong ngành công nghiệp vecni để chỉ một loại nhựa bán hóa thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Kauri gum (danh từ): nhựa kauri, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả nhựa hóa thạch nhựa tươi từ cây kauri.

    • The kauri gum trade was once a vital part of the New Zealand economy. (Việc buôn bán kauri gum từng một phần quan trọng của nền kinh tế New Zealand.)
  • Copal (danh từ): một thuật ngữ chung để chỉ nhựa cây từ nhiều loại cây khác nhau, thường được dùng trong sản xuất vecni hương liệu.

    • Copal from South America is often used as incense, unlike kauri copal. (Copal từ Nam Mỹ thường được dùng làm hương, không giống như kauri copal.)
Từ đồng nghĩa
  • Kauri resin: nhựa kauri, một thuật ngữ đồng nghĩa gần đúng, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Fossilized kauri sap: nhựa cây kauri hóa thạch, mô tả cụ thể hơn về nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "kauri copal", đây một thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "kauri copal".